second cranial nerve

second cranial nerve

The optometrist examines the patient's second cranial nerve.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây thần kinh sọ thứ hai: "second cranial nerve" dây thần kinh sọ số II, còn được gọi là dây thần kinh thị giác (optic nerve). chức năng truyền tín hiệu thị giác từ võng mạc của mắt đến não, giúp chúng ta nhìn thấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The second cranial nerve is responsible for transmitting visual information from the retina to the brain. (Dây thần kinh sọ thứ hai chịu trách nhiệm truyền thông tin thị giác từ võng mạc đến não.)
    • Damage to the second cranial nerve can cause vision loss. (Tổn thương dây thần kinh sọ thứ hai có thể gây mất thị lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "second cranial nerve" thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu học để chỉ dây thần kinh thị giác.
    • The second cranial nerve is one of the twelve pairs of cranial nerves. (Dây thần kinh sọ thứ hai một trong mười hai cặp dây thần kinh sọ.)
  • "optic nerve" tên gọi thông dụng hơn trong lâm sàng.
    • The optic nerve, or second cranial nerve, originates from the retina. (Dây thần kinh thị giác, hay dây thần kinh sọ thứ hai, bắt nguồn từ võng mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cranial nerve II (danh từ): dây thần kinh sọ số II, tên gọi kỹ thuật khác.
    • Cranial nerve II is also known as the optic nerve. (Dây thần kinh sọ II còn được gọi là dây thần kinh thị giác.)
  • Optic nerve (danh từ): dây thần kinh thị giác, tên gọi đồng nghĩa phổ biến.
    • The optic nerve is essential for vision. (Dây thần kinh thị giác rất cần thiết cho thị giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Optic nerve: dây thần kinh thị giác.
  • Cranial nerve II: dây thần kinh sọ số II.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "second cranial nerve".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.